Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
in vivo


I - adjective
within a living organism
- in vivo techniques
Ant:
in vitro
Topics:
biology, biological science

II - adverb
in the living organism (Freq. 3)
- studies conducted in vivo

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.